suzerain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.zə.rən/
Danh từ
suzerain /ˈsuː.zə.rən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suzerain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.zʁɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suzerain /sy.zʁɛ̃/ |
suzerains /sy.zʁɛ̃/ |
| Giống cái | suzeraine /sy.zʁɛn/ |
suzerains /sy.zʁɛ̃/ |
suzerain /sy.zʁɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suzerain /sy.zʁɛ̃/ |
suzerains /sy.zʁɛ̃/ |
| Giống cái | suzeraine /sy.zʁɛn/ |
suzerains /sy.zʁɛ̃/ |
suzerain /sy.zʁɛ̃/
- Xem [[|]] (danh từ giống đực).
- Droit suzerain — quyền bá chủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suzerain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)