Bước tới nội dung

feverous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfi.və.rəs/

Tính từ

feverous /ˈfi.və.rəs/

  1. dịch sốt (nơi).
  2. Gây sốt.
  3. Sốt.

Tham khảo