Bước tới nội dung

fibula

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪ.bjə.lə/

Danh từ

fibula số nhiều fibulae; fibulas /ˈfɪ.bjə.lə/

  1. (Giải phẫu) Xương mác.
  2. Khoá (ở ví, ở cặp).

Tham khảo