Bước tới nội dung

fifo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

fifo

  1. (Tin học) Vào trước ra trước (First in First Out).
  2. Viết tắt.
  3. (Tin học) Vào trước ra trước (First in First Out).

Tham khảo