Bước tới nội dung

fifre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fifre
/fifʁ/
fifres
/fifʁ/

fifre /fifʁ/

  1. Ống sáo.
  2. Người thổi sáo.

Tham khảo