fignolage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.ɲɔ.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fignolage /fi.ɲɔ.laʒ/ |
fignolages /fi.ɲɔ.laʒ/ |
fignolage gđ /fi.ɲɔ.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fignolage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)