Bước tới nội dung

filamentary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

filamentary

  1. Làm bằng sợi nhỏ, làm bằng .
  2. Như sợi nhỏ, như .
  3. sợi nhỏ, có .

Tham khảo