finaud
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | finaud /fi.nɔ/ |
finauds /fi.nɔ/ |
| Giống cái | finaude /fi.nɔd/ |
finauds /fi.nɔ/ |
finaud
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| finaud /fi.nɔ/ |
finauds /fi.nɔ/ |
finaud gđ
Từ đồng âm
- Finaux (final)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “finaud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)