Bước tới nội dung

firme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
firme
/fiʁm/
firmes
/fiʁm/

firme gc /fiʁm/

  1. Hãng, công ty.

Tham khảo