firmness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜːm.nəs/
| [ˈfɜːm.nəs] |
Danh từ
firmness /ˈfɜːm.nəs/
- Sự vững chắc.
- Sự kiên quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firmness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)