Bước tới nội dung

firmness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɜːm.nəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

firmness /ˈfɜːm.nəs/

  1. Sự vững chắc.
  2. Sự kiên quyết.

Tham khảo