firmware
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜːm.ˌwɛɻ/
Danh từ
firmware (không đếm được) /ˈfɜːm.ˌwɛɻ/
- (Kỹ thuật) Kiên liệu, phần sụn (trong nước), phần dẻo (trong nước), nhương liệu (phần mềm hệ thống phần vững đầu đĩa DVD lưu trên bộ nhớ không thay đổi được).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firmware”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)