Bước tới nội dung

five-finger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑɪv.ˌfɪŋ.ɡɜː/

Danh từ

five-finger /ˈfɑɪv.ˌfɪŋ.ɡɜː/

  1. (Thực vật học) Câylăng.
  2. (Động vật học) Sao biển.

Tham khảo