Bước tới nội dung

fixiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

fixiste

  1. Xem fixisme

Danh từ

fixiste

  1. (Sinh vật học, sinh lý học; địa lý, địa chất) Người theo thuyết cố định.

Tham khảo