fjern
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | fjern |
| gt | fjernt | |
| Số nhiều | fjerne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
fjern
- Xa, xa cách, xa xôi, xa xăm.
- det nære og det fjerne Østen
- en fjern slektning — Họ hàng xa, bà con xa.
- Jeg har ikke den fjerneste ide. — Tôi không có một ý niệm nào hết.
- Xa xưa.
- minner fra en fjern fortid
- Lơ đễnh, đãng trí. |.
- Du er så fjern i dag.
Từ dẫn xuất
- (0) fjernskriver gđ: Máy điện báo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fjern”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)