flagrant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfleɪ.ɡrənt/
Tính từ
flagrant /ˈfleɪ.ɡrənt/
- Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.
- Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flagrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fla.ɡʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flagrant /fla.ɡʁɑ̃/ |
flagrants /fla.ɡʁɑ̃/ |
| Giống cái | flagrante /fla.ɡʁɑ̃t/ |
flagrantes /fla.ɡʁɑ̃t/ |
flagrant /fla.ɡʁɑ̃/
- (Luật học, pháp lý) Quả tang.
- Flagrant délit — tội phạm quả tang
- Rõ ràng, hiển nhiên.
- Injustice flagrante — nỗi bất công hiển nhiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flagrant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)