Bước tới nội dung

flagship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæɡ.ˌʃɪp/
Hoa Kỳ

Danh từ

flagship /ˈflæɡ.ˌʃɪp/

  1. (Hàng hải) Tàu đô đốc (trong đó có đô đốc).

Tham khảo