flak
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæk/
Danh từ
flak /ˈflæk/
- Hoả lực phòng không.
- a flak ship — tàu phòng không (của Đức)
- chỉ trích mạnh mẽ.
- you must be strong enough to take the flak if things go wrong - bạn phải đủ mạnh để tiếp nhận những chỉ trích mạnh mẽ nếu mọi việc diễn ra không như ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Yiwom
[sửa]Phó từ
flak
- Một cách bất cẩn.
Tham khảo
- Blench, Roger (2013) However did Ywom become so strange?.