flan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flan /ˈflæn/

  1. Bánh flăng (phết mứt... ).

Tham khảo[sửa]