flashy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæ.ʃi/
| [ˈflæ.ʃi] |
Tính từ
flashy /ˈflæ.ʃi/
- Hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ.
- flashy jewelry — đồ kim hoàn hào nhoáng
- Thích chưng diện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “flashy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)