Bước tới nội dung

flat yield

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

flat yield / ˈjild/

  1. (Kinh tế học) Lợi suất đồng đều.
  2. (Kinh tế học) Lợi nhuận đồng đều.

Tham khảo