Bước tới nội dung

flattener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈflæ.tᵊ.nɜː/

Danh từ

flattener /ˈflæ.tᵊ.nɜː/

  1. Búa là; búa sửa phẳng.
  2. Người làm cho bằng phẳng.

Tham khảo