flattener
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæ.tᵊ.nɜː/
Danh từ
flattener /ˈflæ.tᵊ.nɜː/
- Búa là; búa sửa phẳng.
- Người làm cho bằng phẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flattener”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)