flatware
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæt.ˌwɛr/
Danh từ
flatware /ˈflæt.ˌwɛr/
- Đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flatware”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)