flea-wort
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfli.ˈwɜːt/
Danh từ
flea-wort (thực vật học) /ˈfli.ˈwɜːt/
- Cây thổ mộc hương hoa vàng.
- Cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flea-wort”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)