Bước tới nội dung

flecker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

flecker ngoại động từ

  1. Làm lốm đốm, chấm lốm đốm.
  2. Rải (rắc) thành từng mảng.

Tham khảo