fleetingness
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈfli.tiɳ.nəs/
Danh từ
[sửa]fleetingness /ˈfli.tiɳ.nəs/
- Sự thoáng qua; tính phù du.
Tham khảo
[sửa]- "fleetingness", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
fleetingness /ˈfli.tiɳ.nəs/