Bước tới nội dung

flonflons

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /flɔ̃.flɔ̃/

Danh từ

flonflons gc /flɔ̃.flɔ̃/

  1. (Thông tục) Nhiều, vô số, đàn, đống.

Tham khảo