flood tide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flood-tide /ˈfləd.ˈtɑɪd/

  1. Nước triều lên.

Tham khảo[sửa]