florissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɔ.ʁi.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | florissant /flɔ.ʁi.sɑ̃/ |
florissants /flɔ.ʁi.sɑ̃/ |
| Giống cái | florissante /flɔ.ʁi.sɑ̃t/ |
florissantes /flɔ.ʁi.sɑ̃t/ |
florissant /flɔ.ʁi.sɑ̃/
- Thịnh vượng.
- Pays florissant — nước thịnh vượng
- Phơi phới, rạng rỡ.
- Mine florissante — vẻ mặt rạng rỡ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “florissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)