Bước tới nội dung

florous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

florous

  1. Hình thái ghépnghĩa:hoa.
  2. Uniflorous.
  3. Có một hoa.
    noctiflorous — có hoa ban đêm

Tham khảo