fluctuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flyk.tɥe/
Nội động từ
fluctuer nội động từ /flyk.tɥe/
- Dao động, biến động, thăng giáng.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Nổi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluctuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)