flywheel

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

flywheel

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flywheel /.ˌʍil/

  1. (Tech) Bánh đà, bánh trớn.

Tham khảo[sửa]