focal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfoʊ.kəl/
Tính từ
focal /ˈfoʊ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “focal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | focal /fɔ.kal/ |
focales /fɔ.kal/ |
| Giống cái | focale /fɔ.kal/ |
focales /fɔ.kal/ |
focal /fɔ.kal/
- (Vật lý học, toán học) Tiêu.
- Point flocal — tiêu điểm
- Distance focale — tiêu cự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “focal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)