Bước tới nội dung

fodder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

fodder

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑː.dɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

fodder /ˈfɑː.dɜː/

  1. Cỏ khô (cho súc vật ăn).

Ngoại động từ

fodder ngoại động từ /ˈfɑː.dɜː/

  1. Cho (súc vật) ăn cỏ khô.

Tham khảo