Bước tới nội dung

folâtre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fɔ.latʁ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực folâtre
/fɔ.latʁ/
folâtres
/fɔ.latʁ/
Giống cái folâtre
/fɔ.latʁ/
folâtres
/fɔ.latʁ/

folâtre /fɔ.latʁ/

  1. Vui vẻ, đùa nghịch.
    L’enfance est folâtre — tuổi trẻ hay đùa nghịch
    Air folâtre — bộ vui vẻ

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]