folâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.latʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | folâtre /fɔ.latʁ/ |
folâtres /fɔ.latʁ/ |
| Giống cái | folâtre /fɔ.latʁ/ |
folâtres /fɔ.latʁ/ |
folâtre /fɔ.latʁ/
- Vui vẻ, đùa nghịch.
- L’enfance est folâtre — tuổi trẻ hay đùa nghịch
- Air folâtre — bộ vui vẻ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “folâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)