fonction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃k.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fonction /fɔ̃k.sjɔ̃/ |
fonctions /fɔ̃k.sjɔ̃/ |
fonction gc /fɔ̃k.sjɔ̃/
- Chức vụ, chức trách.
- Fonction de ministre — chức vụ bộ trưởng
- S’acquitter de ses fonctions — làm trọn chức trách
- Entrer en fonction — nhậm chức
- Chức năng.
- Fonction du foie — chức năng của gan
- (Hóa học) Chức.
- Fonction acide — chức axit
- (Toán học) Hàm (số).
- Fonction algébrique — hàm đại số
- en fonction de — chuyển biến theo
- faire fonction de — thay cho; dùng để
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fonction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)