Bước tới nội dung

fonction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fɔ̃k.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fonction
/fɔ̃k.sjɔ̃/
fonctions
/fɔ̃k.sjɔ̃/

fonction gc /fɔ̃k.sjɔ̃/

  1. Chức vụ, chức trách.
    Fonction de ministre — chức vụ bộ trưởng
    S’acquitter de ses fonctions — làm trọn chức trách
    Entrer en fonction — nhậm chức
  2. Chức năng.
    Fonction du foie — chức năng của gan
  3. (Hóa học) Chức.
    Fonction acide — chức axit
  4. (Toán học) Hàm (số).
    Fonction algébrique — hàm đại số
    en fonction de — chuyển biến theo
    faire fonction de — thay cho; dùng để

Tham khảo

[sửa]