fondement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fondement
/fɔ̃d.mɑ̃/
fondements
/fɔ̃d.mɑ̃/

fondement /fɔ̃d.mɑ̃/

  1. Cơ sở, nền tảng.
    Les fondements de la société — nền tảng của xã hội
    Les fondements de la morale — cơ sở của đạo đức
    Fondement juridique — cơ sở pháp lý
    Bruit sans fondement — tin đồn không cơ sở
  2. (Thân mật) Lỗ đít.

Tham khảo[sửa]