fonder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se fonder tự động từ /fɔ̃.de/

  1. Căn cứ vào, dựa vào.
    Sur quoi vous fondez-vous pour affirmer cela? — Anh dựa vào đâu mà khẳng định điều đó

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]