renverser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.vɛʁ.se/
Ngoại động từ
renverser ngoại động từ /ʁɑ̃.vɛʁ.se/
- Lật ngược, dốc ngược.
- Renverser un verre — dốc ngược cái cốc
- Đảo ngược, đảo.
- Renverser le courant — đảo ngược dòng
- renverser une fraction — (toán học) đảo một phân số
- renverser les accords — (âm nhạc) đảo hợp âm
- Ngửa.
- Renverser la tête — ngửa đầu
- Đánh đổ.
- Renverser une chaise — đánh đổ cái ghế
- Đánh ngã, hất ngã.
- Renverser son adversaire — đánh ngã đối thủ
- Lật đổ.
- Renverser un régime — lật đổ một chế độ
- (Nghĩa bóng) Làm cho ngã ngửa ra.
- Cette nouvelle m’a renversé — tin đó làm cho tôi ngã ngửa ra
Nội động từ
renverser nội động từ /ʁɑ̃.vɛʁ.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renverser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)