renverser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

renverser ngoại động từ /ʁɑ̃.vɛʁ.se/

  1. Lật ngược, dốc ngược.
    Renverser un verre — dốc ngược cái cốc
  2. Đảo ngược, đảo.
    Renverser le courant — đảo ngược dòng
    renverser une fraction — (toán học) đảo một phân số
    renverser les accords — (âm nhạc) đảo hợp âm
  3. Ngửa.
    Renverser la tête — ngửa đầu
  4. Đánh đổ.
    Renverser une chaise — đánh đổ cái ghế
  5. Đánh ngã, hất ngã.
    Renverser son adversaire — đánh ngã đối thủ
  6. Lật đổ.
    Renverser un régime — lật đổ một chế độ
  7. (Nghĩa bóng) Làm cho ngã ngửa ra.
    Cette nouvelle m’a renversé — tin đó làm cho tôi ngã ngửa ra

Nội động từ[sửa]

renverser nội động từ /ʁɑ̃.vɛʁ.se/

  1. (Hàng hải) Trở chiều, đổi hướng.
    La marée renverse — nước triều trở chiều
  2. (Thân mật) Giào ra.
    Le lait bout, il va renverser — sữa sôi sắp giào ra

Tham khảo[sửa]