Bước tới nội dung

fontanelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fontanelle

  1. (Giải phẫu) Thóp (trên đầu trẻ con).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ̃.ta.nɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fontanelle
/fɔ̃.ta.nɛl/
fontanelle
/fɔ̃.ta.nɛl/

fontanelle gc /fɔ̃.ta.nɛl/

  1. (Giải phẫu) Học thóp (ở đầu trẻ em).

Tham khảo