fontanelle
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fontanelle
- (Giải phẫu) Thóp (trên đầu trẻ con).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fontanelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ̃.ta.nɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fontanelle /fɔ̃.ta.nɛl/ |
fontanelle /fɔ̃.ta.nɛl/ |
fontanelle gc /fɔ̃.ta.nɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fontanelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)