footmark

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

footmark /.ˌmɑːrk/

  1. Vết chân, dấu chân.

Tham khảo[sửa]