footpad
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌpæd/
Danh từ
footpad /.ˌpæd/
- Kẻ cướp đường đi bộ (không cưỡi ngựa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “footpad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)