footsie

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

footsie

  1. (Kinh tế học) Tên gọi thông dụng của chỉ số cổ phiếu FT-SE 100.

Tham khảo[sửa]