footwear
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈfʊtwɛə(ɹ)/
- Tách âm: foot‧wear
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]
footwear (thường không đếm được, số nhiều footwears)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “footwear”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
