Bước tới nội dung

footwear

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ foot + -wear.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
A variety of different types of footwear.

footwear (thường không đếm được, số nhiều footwears)

  1. Giày dép.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]