forbad
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
forbad ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- Cấm, ngăn cấm.
- smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone wine — cấm không cho ai uống rượu
- to the house — cấm cửa
- time forbids — thời gian không cho phép
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forbad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)