Bước tới nội dung

forbade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

forbade ngoại động từ forbad, forbade, forbidden

  1. Cấm, ngăn cấm.
    smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
    I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá
    to forbid someone wine — cấm không cho ai uống rượu
    to the house — cấm cửa
    time forbids — thời gian không cho phép

Thành ngữ

Tham khảo