forecasting

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

forecasting /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ/

  1. (Kinh tế học) Dự đoán.

Tham khảo[sửa]