forecasting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ/
Danh từ
forecasting /.ˌkæstµ;ù fɔr.ˈkæs.tiɳ/
- (Kinh tế học) Dự đoán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forecasting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)