foreland
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.lənd/
Danh từ
foreland /ˈfɔr.lənd/
- Mũi đất (nhô ra biển).
- Dải đất phía trước (tường thành... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreland”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)