foreleg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

foreleg /ˈfɔr.ˌlɛɡ/

  1. Chân trước (của thú vật).

Tham khảo[sửa]