foremast
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌmæst/
Danh từ
foremast /ˈfɔr.ˌmæst/
- (Hàng hải) Cột buồm mũi (ở mũi tàu).
Thành ngữ
- foremast man (seaman, hand): Thuỷ thủ thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foremast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)