forewing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ˌwɪŋ/
Danh từ
forewing /ˈfɔr.ˌwɪŋ/
- Cánh trước (sâu bọ bốn cánh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forewing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)